Sinh học phân tử đang thay đổi toàn diện chẩn đoán và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Nhờ khảo sát đột biến gen tự động đạt chuẩn CE-IVD, Phacogen giúp xác định chính xác đột biến đích, cá thể hóa phác đồ và tối ưu hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Theo The Lancet Oncology, ung thư phổi vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, với tỷ lệ mắc và tử vong ở mức báo động. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm tới 85% ca bệnh, đặt ra nhiều thách thức trong công tác chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển vượt bậc của sinh học phân tử (SHPT) và điều trị đích, bệnh nhân ngày nay có thể được cá thể hóa phác đồ điều trị theo dấu ấn di truyền, mở ra cơ hội sống tốt hơn.
.
Tại Hội thảo “Những thách thức và cập nhật công nghệ mới xác định đột biến Gene đích trong điều trị đích” năm 2024, PGS.TS.BS Trịnh Lê Huy – Phó Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, nhấn mạnh:
“Sinh học phân tử không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là chìa khóa cá thể hóa điều trị UTPKTBN, mang lại hy vọng sống sót ở mọi giai đoạn bệnh.”
Sinh học phân tử trong UTPKTBN: Từ chẩn đoán chính xác đến điều trị tối ưu
- Xác định đột biến gen: Công nghệ SHPT cho phép phát hiện chính xác các đột biến quan trọng như EGFR, ALK cùng nhiều đột biến khác, giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa.
- Điều trị nhắm trúng đích: Các xét nghiệm đột biến gen không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
Tiên phong ứng dụng Sinh học phân tử tự động chuẩn CE-IVD tại Việt Nam
Viện Công nghệ Phacogen tự hào là đơn vị đầu tiên ứng dụng giải pháp tự động hoàn toàn đạt tiêu chuẩn CE-IVD trong khảo sát đột biến điều trị đích ung thư. Bước tiến này không chỉ nâng cao độ chính xác chẩn đoán mà còn mở ra kỷ nguyên cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân ung thư - Đặc biệt có ý nghĩa với bệnh nhân UTPKTBN.
- Hoàn toàn tự động: Giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, tăng cường độ chính xác và tin cậy.
- Tiêu chuẩn quốc tế CE-IVD: Đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả trong chẩn đoán in vitro.
- Tốc độ vượt trội: Trả kết quả chỉ trong 3 ngày, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
- Yêu cầu mẫu tối thiểu: Chỉ cần 10ng mô (PPFE) với VAF < 3% mà vẫn đảm bảo độ nhạy cao.
- Báo cáo lâm sàng tự động cập nhật: Hợp tác cùng Thermo Fisher Scientific để liên tục cập nhật dữ liệu mới nhất, đảm bảo kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác.
Xem đầy đủ bài báo cáo tại đây: https://youtu.be/B4WEfF_KSxo